CÔNG TY TNHH CÂY XANH-ĐÁ MỸ NGHỆ CAO CẤP ĐỨC GIANG
DUC GIANG VST CO., LTD
CÔNG TY TNHH CÂY XANH-ĐÁ MỸ NGHỆ CAO CẤP ĐỨC GIANG - DUC GIANG VST CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Cơ Giáo, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Cơ Giáo, Xã Hồng Vân, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107643645. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107643645 | Ngày cấp | 23-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÂY XANH-ĐÁ MỸ NGHỆ CAO CẤP ĐỨC GIANG | Tên giao dịch | DUC GIANG VST CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Cơ Giáo, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Cơ Giáo, Xã Hồng Vân, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hồng Vân |
| Điện thoại | 0904463599 | Người đại diện | *** *** Giang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | Mã ngành | C23960 |
Từ khoá: 0107643645, DUC GIANG VST CO., LTD, Hà Nội, Xã Hồng Vân, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Hồng Vân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (ngành chính) | C23960 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 16 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 19 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 20 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 21 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 22 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 24 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 26 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |