CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN THU HÀ
THU HA TRADING SERVICE AND DEVELOPMENT LIMITED COMPANY
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN THU HÀ - THU HA TRADING SERVICE AND DEVELOPMENT LIMITED COMPANY có địa chỉ tại Số 134, phố Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 134, phố Bà Triệu, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107643677. Người đại diện pháp luật: *** *** Kính.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107643677 | Ngày cấp | 23-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN THU HÀ | Tên giao dịch | THU HA TRADING SERVICE AND DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 134, phố Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 134, phố Bà Triệu, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 0439434570 | Người đại diện | *** *** Kính |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | Mã ngành | Q8620 |
Từ khoá: 0107643677, THU HA TRADING SERVICE AND DEVELOPMENT LIMITED COMPANY, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Nguyễn Du
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 4 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 5 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 6 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 7 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 8 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 9 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 10 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 12 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 13 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 14 | Quảng cáo | M73100 |
| 15 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 16 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 17 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá | Q8610 |
| 20 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (ngành chính) | Q8620 |
| 21 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng | Q86920 |
| 22 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng | Q8710 |
| 23 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện | Q8720 |
| 24 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc | Q8730 |
| 25 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác | Q8790 |
| 26 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật | Q8810 |