CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VIỄN THÔNG VINATECH
VINATECH MT.CO.,LTD
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VIỄN THÔNG VINATECH - VINATECH MT.CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Lưu Xá, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Lưu Xá, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107645106. Người đại diện pháp luật: *** *** Khôi.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị truyền thông
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107645106 | Ngày cấp | 24-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VIỄN THÔNG VINATECH | Tên giao dịch | VINATECH MT.CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Lưu Xá, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Lưu Xá, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thượng Phúc |
| Điện thoại | 0904334933 | Người đại diện | *** *** Khôi |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị truyền thông | Mã ngành | C26300 |
Từ khoá: 0107645106, VINATECH MT.CO.,LTD, Hà Nội, Xã Thượng Phúc, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Quất Động
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 7 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 8 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 9 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 10 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 11 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 12 | Sản xuất thiết bị truyền thông (ngành chính) | C26300 |
| 13 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 14 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 15 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 16 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 17 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 18 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 19 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 20 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 21 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 22 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 23 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 24 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 25 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 26 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 27 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 28 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 29 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 30 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 31 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 32 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 33 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 34 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 35 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 36 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 37 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 38 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 39 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 40 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 41 | Phá dỡ | F43110 |
| 42 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 43 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 44 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 45 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 46 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 47 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 48 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 49 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 50 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 51 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 52 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 53 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 54 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 55 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 56 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 57 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 58 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 59 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 60 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 61 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 62 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 63 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 64 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 65 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 66 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 67 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 68 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 69 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 70 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 71 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 72 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 73 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 74 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 75 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 76 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 77 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 78 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 79 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 80 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 81 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 82 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 83 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 84 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |