CÔNG TY TNHH IN ẤN QUẢNG CÁO QUỐC TẾ D&A
D&A INTERNATIONAL ADVESTISING PRINTING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH IN ẤN QUẢNG CÁO QUỐC TẾ D&A - D&A INTERNATIONAL ADVESTISING PRINTING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 7, ngách 181 ngõ Quỳnh, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 7, ngách 181 ngõ Quỳnh, phố Bạch Mai, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107645265. Người đại diện pháp luật: *** *** Liêm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107645265 | Ngày cấp | 24-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH IN ẤN QUẢNG CÁO QUỐC TẾ D&A | Tên giao dịch | D&A INTERNATIONAL ADVESTISING PRINTING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 7, ngách 181 ngõ Quỳnh, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 7, ngách 181 ngõ Quỳnh, phố Bạch Mai, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0904221499 | Người đại diện | *** *** Liêm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0107645265, D&A INTERNATIONAL ADVESTISING PRINTING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Thanh Nhàn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 18 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 19 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 20 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 21 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 22 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 23 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 24 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 25 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 26 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 27 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 28 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 29 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 30 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 31 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 32 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 33 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 34 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 35 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 36 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 37 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 38 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 39 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 40 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 41 | In ấn | C18110 |
| 42 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 43 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 44 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 45 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 46 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 47 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 48 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 49 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 50 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 51 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |