CÔNG TY CỔ PHẦN HỌC VIỆN QUỐC TẾ VÀ THƯƠNG MẠI WORLD STAR

ANH TRAN QN CO .,LTD

CÔNG TY CỔ PHẦN HỌC VIỆN QUỐC TẾ VÀ THƯƠNG MẠI WORLD STAR - ANH TRAN QN CO .,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 11, phòng 802, tầng 8, ngõ 29/28, phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107645579. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngọc.

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác quặng sắt

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107645579 Ngày cấp24-11-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN HỌC VIỆN QUỐC TẾ VÀ THƯƠNG MẠI WORLD STAR Tên giao dịchANH TRAN QN CO .,LTD
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 11, phòng 802, tầng 8, ngõ 29/28, phố Khương Hạ, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 11, phòng 802, tầng 8, ngõ 29/28, phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt
Điện thoại0912382193 Người đại diện*** *** Ngọc
Giấy phép số Ngày hoạt động24-11-2016
Ngành nghề chính Khai thác quặng sắt Mã ngànhB07100

Từ khoá: 0107645579, ANH TRAN QN CO .,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu C2100
3 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
4 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
5 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
6 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
7 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
8 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
9 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
10 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
11 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
12 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
13 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
14 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
15 Đúc sắt thép C24310
16 Đúc kim loại màu C24320
17 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
18 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
19 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
20 Sửa chữa thiết bị điện C33140
21 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
22 Sửa chữa thiết bị khác C33190
23 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
24 Tái chế phế liệu E3830
25 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
26 Xây dựng nhà các loại F41000
27 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
28 Xây dựng công trình công ích F42200
29 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
30 Phá dỡ F43110
31 Chuẩn bị mặt bằng F43120
32 Lắp đặt hệ thống điện F43210
33 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
34 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
35 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
36 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
37 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
38 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
39 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
40 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
41 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
42 Bán mô tô, xe máy G4541
43 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
44 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
45 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
46 Bán buôn đồ uống G4633
47 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
48 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
49 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
50 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
51 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
54 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
55 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
56 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
57 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
58 Bán buôn tổng hợp G46900
59 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
60 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
61 Vận tải hành khách đường sắt H49110
62 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
63 Vận tải bằng xe buýt H49200
64 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
65 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
66 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
67 Vận tải đường ống H49400
68 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
69 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
70 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
71 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
72 Vận tải hành khách hàng không H51100
73 Vận tải hàng hóa hàng không H51200
74 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
75 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
76 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
77 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không H5223
78 Bốc xếp hàng hóa H5224
79 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
80 Chuyển phát H53200
81 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
82 Cơ sở lưu trú khác I5590
83 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
84 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
85 Dịch vụ ăn uống khác I56290
86 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
87 Cho thuê xe có động cơ N7710
88 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
89 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
90 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
91 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
92 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
93 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
94 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
95 Trồng lúa A01110
96 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
97 Trồng cây hàng năm khác A01190
98 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
99 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
100 Khai thác gỗ A02210
101 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
102 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
103 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
104 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
105 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
106 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
107 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
108 Khai thác và thu gom than cứng B05100
109 Khai thác và thu gom than non B05200
110 Khai thác dầu thô B06100
111 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
112 Khai thác quặng sắt (ngành chính) B07100
113 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
114 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
115 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
116 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
117 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan C32120
118 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
119 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
120 Khai thác và thu gom than bùn B08920
121 Khai thác muối B08930
122 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
123 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
124 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
125 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
126 Sản xuất than cốc C19100
127 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế C19200
128 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
129 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
130 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
131 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
132 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730