CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO NGÔN NGỮ SMART
SMART LANGUAGE TRAINING CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO NGÔN NGỮ SMART - SMART LANGUAGE TRAINING CO.,LTD có địa chỉ tại Số 16 A Nguyễn Quyền, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 16 A Nguyễn Quyền, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107645836. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục mầm non
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107645836 | Ngày cấp | 24-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO NGÔN NGỮ SMART | Tên giao dịch | SMART LANGUAGE TRAINING CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 16 A Nguyễn Quyền, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 16 A Nguyễn Quyền, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 0422419988 | Người đại diện | *** *** Linh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục mầm non | Mã ngành | P85100 |
Từ khoá: 0107645836, SMART LANGUAGE TRAINING CO.,LTD, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Nguyễn Du
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 3 | Quảng cáo | M73100 |
| 4 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 5 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 6 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 7 | Giáo dục mầm non (ngành chính) | P85100 |
| 8 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 9 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 10 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 11 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 12 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 13 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 14 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 15 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 16 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 17 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |