CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP QUYẾT DUNG

QUYET DUNG STEEL CO., LTD

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP QUYẾT DUNG - QUYET DUNG STEEL CO., LTD có địa chỉ tại Thôn 5, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn 5, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107646452. Người đại diện pháp luật: *** *** Lý.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107646452 Ngày cấp28-11-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP QUYẾT DUNG Tên giao dịchQUYET DUNG STEEL CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn 5, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn 5, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Tây Phương
Điện thoại0948222999 Người đại diện*** *** Lý
Giấy phép số Ngày hoạt động25-11-2016
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Mã ngànhG46900

Từ khoá: 0107646452, QUYET DUNG STEEL CO., LTD, Hà Nội, Xã Tây Phương, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Phùng Xá

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
2 Đúc sắt thép C24310
3 Đúc kim loại màu C24320
4 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
5 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
7 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
8 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
9 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
10 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
11 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
12 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
13 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
14 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
15 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
16 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
17 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
18 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
19 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
20 Sản xuất máy luyện kim C28230
21 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
22 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
23 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
24 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
25 Sửa chữa thiết bị điện C33140
26 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
27 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
28 Xây dựng nhà các loại F41000
29 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
30 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
31 Phá dỡ F43110
32 Chuẩn bị mặt bằng F43120
33 Lắp đặt hệ thống điện F43210
34 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
35 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
36 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
37 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
38 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
39 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
40 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
41 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
42 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
43 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
44 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
47 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
48 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
49 Bán buôn tổng hợp (ngành chính) G46900
50 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
51 Vận tải hành khách đường sắt H49110
52 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
53 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
54 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
55 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
56 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
57 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
58 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
59 Khai thác quặng sắt B07100
60 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
61 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
62 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810