CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINI GARDEN VIỆT NAM
MINI GARDEN VN PROTRACO.,LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINI GARDEN VIỆT NAM - MINI GARDEN VN PROTRACO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Bài Tâm, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Bài Tâm, Xã Dương Quang, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107646533. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107646533 | Ngày cấp | 25-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINI GARDEN VIỆT NAM | Tên giao dịch | MINI GARDEN VN PROTRACO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Bài Tâm, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Bài Tâm, Xã Dương Quang, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thuận An |
| Điện thoại | 0888686382 | Người đại diện | *** *** Ngân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0107646533, MINI GARDEN VN PROTRACO.,LTD, Hà Nội, Xã Thuận An, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Dương Quang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 11 | Quảng cáo | M73100 |
| 12 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 13 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 14 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 15 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 16 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 17 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 20 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 21 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 22 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |