CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI LIFE
LIFE TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI LIFE - LIFE TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số nhà 10, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 10, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107647181. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các loại bánh từ bột
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107647181 | Ngày cấp | 25-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI LIFE | Tên giao dịch | LIFE TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 10, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 10, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0985156325 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-11-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các loại bánh từ bột | Mã ngành | C10710 |
Từ khoá: 0107647181, LIFE TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 5 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 7 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 8 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 10 | Sản xuất các loại bánh từ bột (ngành chính) | C10710 |
| 11 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 12 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 13 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |