CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP THUẬN THÀNH

AGRI THUAN THANH CO.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP THUẬN THÀNH - AGRI THUAN THANH CO.,JSC có địa chỉ tại Thôn Chi Đông, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Chi Đông, Xã Lệ Chi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107647713. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng cây lấy củ có chất bột

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107647713 Ngày cấp28-11-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP THUẬN THÀNH Tên giao dịchAGRI THUAN THANH CO.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Chi Đông, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Chi Đông, Xã Lệ Chi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thuận An
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Đức
Giấy phép số Ngày hoạt động25-11-2016
Ngành nghề chính Trồng cây lấy củ có chất bột Mã ngànhA01130

Từ khoá: 0107647713, AGRI THUAN THANH CO.,JSC, Hà Nội, Xã Thuận An, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Lệ Chi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Xây dựng nhà các loại F41000
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
7 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
8 Bán buôn thực phẩm G4632
9 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
10 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
11 Trồng cây lấy củ có chất bột (ngành chính) A01130
12 Trồng cây mía A01140
13 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
14 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
15 Trồng cây hàng năm khác A01190
16 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
17 Trồng cây điều A01230
18 Trồng cây hồ tiêu A01240
19 Trồng cây cao su A01250
20 Trồng cây cà phê A01260
21 Trồng cây chè A01270
22 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
23 Trồng cây lâu năm khác A01290
24 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
25 Chăn nuôi trâu, bò A01410
26 Chăn nuôi dê, cừu A01440
27 Chăn nuôi lợn A01450
28 Chăn nuôi gia cầm A0146
29 Chăn nuôi khác A01490
30 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
31 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
32 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
33 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
34 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
35 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
36 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810