CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU H&T

H&T IMPORT EXPORT AND SERVICES COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU H&T - H&T IMPORT EXPORT AND SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 26, đường DX4, khu đô thị Đặng Xá, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107647720. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107647720 Ngày cấp28-11-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU H&T Tên giao dịchH&T IMPORT EXPORT AND SERVICES COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 26, đường DX4, khu đô thị Đặng Xá, Xã Gia Lâm hoặc Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội Xã Đặng Xá được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 26, đường DX4, khu đô thị Đặng Xá, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Gia Lâm hoặc Xã Thuận An
Điện thoại0965555028 Người đại diện*** *** Thành
Giấy phép số Ngày hoạt động25-11-2016
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0107647720, H&T IMPORT EXPORT AND SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Đặng Xá

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
6 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
7 Bán buôn đồ uống G4633
8 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
9 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
10 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
12 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
13 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
14 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
15 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
16 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
17 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
18 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
19 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
20 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
21 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
22 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
23 Lập trình máy vi tính J62010
24 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
25 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
26 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
27 Cổng thông tin J63120
28 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
29 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
30 Quảng cáo M73100
31 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
32 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
33 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
34 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
35 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
36 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
37 Chăn nuôi trâu, bò A01410
38 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
39 Chăn nuôi dê, cừu A01440
40 Chăn nuôi lợn A01450
41 Chăn nuôi gia cầm A0146
42 Chăn nuôi khác A01490
43 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
44 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
45 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
47 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
48 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
49 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
50 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
51 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
52 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
53 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
54 Sản xuất rượu vang C11020
55 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
56 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
57 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
58 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
59 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
60 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
61 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
62 Đại lý du lịch N79110
63 Điều hành tua du lịch N79120
64 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200