CÔNG TY CỔ PHẦN 683 HÀ NỘI

CÔNG TY CỔ PHẦN 683 HÀ NỘI có địa chỉ đăng ký tại Phòng 202, Tầng 2, nhà 2A, Khu sản xuất - thử nghiệm Công ng, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107649686. Người đại diện pháp luật: *** *** Liêm.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107649686 Ngày cấp29-11-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN 683 HÀ NỘI Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Phòng 202, Tầng 2, nhà 2A, Khu sản xuất - thử nghiệm Công ng, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Phòng 202, Tầng 2, nhà 2A, Khu sản xuất - thử nghiệm Công ng, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ
Điện thoại0466881683 Người đại diện*** *** Liêm
Giấy phép số Ngày hoạt động29-11-2016
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107649686, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
2 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
4 Xây dựng công trình công ích F42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
13 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
14 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
20 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
21 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
22 Xuất bản phần mềm J58200
23 Hoạt động hậu kỳ J59120
24 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc J59200
25 Hoạt động viễn thông khác J6190
26 Lập trình máy vi tính J62010
27 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
28 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
29 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
30 Cổng thông tin J63120
31 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
32 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
33 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
34 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
35 Quảng cáo M73100
36 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
37 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
38 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
39 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
40 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
41 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
42 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
43 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
44 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
45 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
46 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
48 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
49 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
50 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
51 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
52 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
53 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
54 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
55 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
56 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
57 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
58 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
59 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
60 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
61 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629