CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT LIỆU VIỆT NAM

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT LIỆU VIỆT NAM có địa chỉ tại Cụm 1, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm 1, Thị trấn Phúc Thọ, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107649830. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107649830 Ngày cấp29-11-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT LIỆU VIỆT NAM Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Cụm 1, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Cụm 1, Thị trấn Phúc Thọ, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Phúc Thọ
Điện thoại0988463333 Người đại diện*** *** Tuấn
Giấy phép số Ngày hoạt động29-11-2016
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0107649830, Hà Nội, Xã Phúc Thọ, Hà Nội, Huyện Phúc Thọ, Thị trấn Phúc Thọ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
7 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
8 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
9 Sửa chữa thiết bị điện C33140
10 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
11 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
12 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
13 Xây dựng nhà các loại F41000
14 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
15 Xây dựng công trình công ích F42200
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Phá dỡ F43110
18 Chuẩn bị mặt bằng F43120
19 Lắp đặt hệ thống điện F43210
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
22 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
23 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
24 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
25 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
26 Bán mô tô, xe máy G4541
27 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
28 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
29 Bán buôn thực phẩm G4632
30 Bán buôn đồ uống G4633
31 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
33 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
34 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
37 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
38 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
40 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
41 Bán buôn tổng hợp G46900
42 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
43 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
44 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
45 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
47 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
48 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
49 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
50 Cho thuê xe có động cơ N7710
51 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
52 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
53 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
54 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
55 Trồng lúa A01110
56 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
57 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
58 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
59 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
60 Khai thác và thu gom than cứng B05100
61 Khai thác và thu gom than non B05200
62 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
63 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
64 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
65 Khai thác và thu gom than bùn B08920
66 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
67 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
68 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
69 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
70 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
71 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
72 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
73 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
74 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300