CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI 3H TOÀN CẦU
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI 3H TOÀN CẦU có địa chỉ tại Số 8 B11, khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 8 B11, khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107652784. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107652784 | Ngày cấp | 01-12-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI 3H TOÀN CẦU | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8 B11, khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8 B11, khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-12-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | Mã ngành | H5229 |
Từ khoá: 0107652784, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 14 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 15 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 16 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 17 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 18 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 19 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 20 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 21 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 22 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 23 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 24 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 25 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 26 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 27 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 28 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 31 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 32 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 33 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 34 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 35 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 36 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 37 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 38 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 39 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 40 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 41 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 42 | Vận tải hành khách đường sắt | H49110 |
| 43 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 44 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 45 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 46 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 47 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 48 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 49 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 50 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 51 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 52 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không | H5223 |
| 56 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (ngành chính) | H5229 |
| 58 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 59 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 60 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 61 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 62 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 63 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 64 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 65 | Cổng thông tin | J63120 |
| 66 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 67 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 68 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 69 | Hoạt động của trụ sở văn phòng | M70100 |
| 70 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 71 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 72 | Quảng cáo | M73100 |
| 73 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 74 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 75 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 76 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 77 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 78 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 79 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 80 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 81 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 82 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 83 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 84 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 85 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 86 | In ấn | C18110 |
| 87 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 88 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 89 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 90 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |
| 91 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 92 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 93 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 94 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 95 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 96 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 97 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |