CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT 190 VIỆT NAM
CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT 190 VIỆT NAM có địa chỉ tại Số nhà 2, ngách 19, ngõ 113, phố Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 2, ngách 19, ngõ 113, phố Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107653523. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiếu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107653523 | Ngày cấp | 01-12-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT 190 VIỆT NAM | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 2, ngách 19, ngõ 113, phố Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 2, ngách 19, ngõ 113, phố Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | 0947888499 | Người đại diện | *** *** Hiếu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-12-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0107653523, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 18 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 19 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 20 | Quảng cáo | M73100 |
| 21 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 22 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 23 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 24 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 25 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 26 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |