CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUÀ TẶNG HẠNH PHÚC

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUÀ TẶNG HẠNH PHÚC có địa chỉ tại Xóm Thống Nhất, thôn Việt Hòa, Xã Yên Bài, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Thống Nhất, thôn Việt Hòa, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107653682. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107653682 Ngày cấp02-12-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUÀ TẶNG HẠNH PHÚC Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Xóm Thống Nhất, thôn Việt Hòa, Xã Yên Bài, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Xóm Thống Nhất, thôn Việt Hòa, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Yên Bài
Điện thoại0963231691 Người đại diện*** *** Thắng
Giấy phép số Ngày hoạt động02-12-2016
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Mã ngànhG46900

Từ khoá: 0107653682, Hà Nội, Xã Yên Bài, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Vân Hòa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
5 Sản xuất sợi nhân tạo C20300
6 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu C2100
7 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
8 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
9 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
10 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
11 Xây dựng nhà các loại F41000
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Xây dựng công trình công ích F42200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Phá dỡ F43110
16 Chuẩn bị mặt bằng F43120
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
22 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
24 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
26 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
27 Bán buôn gạo G46310
28 Bán buôn thực phẩm G4632
29 Bán buôn đồ uống G4633
30 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
31 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
33 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
34 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
38 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
39 Bán buôn tổng hợp (ngành chính) G46900
40 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
41 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
42 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
43 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
44 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
45 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
46 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
47 Vận tải bằng xe buýt H49200
48 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
49 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
50 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
51 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
52 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
53 Bốc xếp hàng hóa H5224
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
55 Bưu chính H53100
56 Chuyển phát H53200
57 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
58 Cơ sở lưu trú khác I5590
59 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
60 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
61 Dịch vụ ăn uống khác I56290
62 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
63 Cho thuê xe có động cơ N7710
64 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
65 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
66 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
67 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
68 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
69 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
70 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
71 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
72 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
73 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
74 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
75 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
76 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
77 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
78 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
79 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
80 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
81 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
82 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
83 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
84 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
85 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
86 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
87 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
88 Sản xuất đường C10720
89 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
90 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
91 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
92 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
93 Sản xuất sợi C13110
94 Sản xuất vải dệt thoi C13120
95 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
96 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
97 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
98 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
99 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
100 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
101 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
102 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
103 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
104 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
105 Sản xuất giày dép C15200
106 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
107 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
108 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
109 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
110 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
111 In ấn C18110
112 Dịch vụ liên quan đến in C18120
113 Sao chép bản ghi các loại C18200
114 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
115 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023