CÔNG TY TNHH CÂY CẢNH QUANG BÌNH
CÔNG TY TNHH CÂY CẢNH QUANG BÌNH có địa chỉ tại Thôn Đào Xá, Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Đào Xá, Xã Đông Lỗ, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107657334. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107657334 | Ngày cấp | 07-12-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÂY CẢNH QUANG BÌNH | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Đào Xá, Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Đào Xá, Xã Đông Lỗ, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Ứng Hòa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-12-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0107657334, Hà Nội, Xã Ứng Hòa, Hà Nội, Huyện Ứng Hoà, Xã Đông Lỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 3 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 4 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 5 | Trồng lúa | A01110 |
| 6 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 7 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 8 | Trồng cây mía | A01140 |
| 9 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 10 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 11 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 12 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 13 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 14 | Trồng cây điều | A01230 |
| 15 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 16 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 17 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 18 | Trồng cây chè | A01270 |
| 19 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 20 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 21 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 22 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 23 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 24 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 25 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |