CÔNG TY CỔ PHẦN JAPAN TECH GROUP
CÔNG TY CỔ PHẦN JAPAN TECH GROUP có địa chỉ tại Số 636 đường La Thành, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 636 đường La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107657768. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cổng thông tin
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107657768 | Ngày cấp | 07-12-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN JAPAN TECH GROUP | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 636 đường La Thành, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 636 đường La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Linh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-12-2016 | |
| Ngành nghề chính | Cổng thông tin | Mã ngành | J63120 |
Từ khoá: 0107657768, Hà Nội, Phường Giảng Võ, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Giảng Võ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 2 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 3 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 4 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 5 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 6 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 7 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 8 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 10 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 11 | Cổng thông tin (ngành chính) | J63120 |
| 12 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 13 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 14 | Quảng cáo | M73100 |
| 15 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 16 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 17 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 18 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 19 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 20 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 23 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 24 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 25 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 26 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 27 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 28 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 29 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 30 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 31 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 32 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 33 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 34 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 35 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 36 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |