CÔNG TY TNHH BOSS VIỆT NAM

CÔNG TY TNHH BOSS VIỆT NAM có địa chỉ tại Thôn 2- thị nội, Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn 2- thị nội, Xã Tân Hòa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107660513. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107660513 Ngày cấp09-12-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH BOSS VIỆT NAM Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn 2- thị nội, Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn 2- thị nội, Xã Tân Hòa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Hưng Đạo
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Giang
Giấy phép số Ngày hoạt động08-12-2016
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107660513, Hà Nội, Xã Hưng Đạo, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Xã Tân Hòa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
11 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
12 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
13 Bán buôn thực phẩm G4632
14 Bán buôn đồ uống G4633
15 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
23 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
24 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
25 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
26 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
27 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
28 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
29 Cơ sở lưu trú khác I5590
30 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
31 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
32 Dịch vụ ăn uống khác I56290
33 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
34 Cho thuê xe có động cơ N7710
35 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
36 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
37 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
38 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
39 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
40 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
41 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
42 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
43 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
45 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
46 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
47 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
48 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
49 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
50 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
51 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
52 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
53 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290