CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ, ĐẦU TƯ, XÂY DỰNG SÔNG CẦU
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ, ĐẦU TƯ, XÂY DỰNG SÔNG CẦU có địa chỉ đăng ký tại Số 568, tổ 20, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107660633. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107660633 | Ngày cấp | 08-12-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ, ĐẦU TƯ, XÂY DỰNG SÔNG CẦU | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 568, tổ 20, đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Thụy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 568, tổ 20, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0973702666 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-12-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0107660633, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Thụy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 22 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 23 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 25 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 26 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 27 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 28 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 29 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 30 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 31 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 32 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 33 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 34 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 35 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 36 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 37 | Trồng lúa | A01110 |
| 38 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 39 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 40 | Trồng cây mía | A01140 |
| 41 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 42 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 43 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 44 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 45 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 46 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 47 | Trồng cây điều | A01230 |
| 48 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 49 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 50 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 51 | Trồng cây chè | A01270 |
| 52 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 53 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 54 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 57 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 58 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | A01700 |
| 59 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 60 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 61 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 62 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 63 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 64 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 65 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 66 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 67 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 68 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 69 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |