CÔNG TY TNHH LẮP ĐẶT PHÚC ĐẠT
CÔNG TY TNHH LẮP ĐẶT PHÚC ĐẠT có địa chỉ tại Số 15 TT Lắp máy, ngõ 14, ngách 14/80, tổ 7, phố Vũ Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 15 TT Lắp máy, ngõ 14, ngách 14/80, tổ 7, phố Vũ Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107660827. Người đại diện pháp luật: *** *** Đông.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107660827 | Ngày cấp | 09-12-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH LẮP ĐẶT PHÚC ĐẠT | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 15 TT Lắp máy, ngõ 14, ngách 14/80, tổ 7, phố Vũ Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 15 TT Lắp máy, ngõ 14, ngách 14/80, tổ 7, phố Vũ Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0912426017 | Người đại diện | *** *** Đông |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-12-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | Mã ngành | C28120 |
Từ khoá: 0107660827, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 4 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (ngành chính) | C28120 |
| 5 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 6 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 7 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 8 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 9 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 10 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 11 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 12 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 13 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 14 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 15 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |