CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG XUÂN ANH
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG XUÂN ANH có địa chỉ tại Xóm 4, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 4, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107661242. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107661242 | Ngày cấp | 09-12-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG XUÂN ANH | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 4, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 4, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sơn Đồng |
| Điện thoại | 0972271288 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-12-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0107661242, Hà Nội, Xã Sơn Đồng, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Lại Yên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 13 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 16 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 17 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 18 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 19 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 20 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 21 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 22 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 23 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 24 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 26 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 27 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 28 | Điều hành tua du lịch | N79120 |