HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP SÔNG HỒNG ĐAN PHƯỢNG
HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP SÔNG HỒNG ĐAN PHƯỢNG có địa chỉ tại Cụm 9, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm 9, Xã Thọ An, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107661838. Người đại diện pháp luật: *** *** Thọ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng lúa
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107661838 | Ngày cấp | 23-11-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP SÔNG HỒNG ĐAN PHƯỢNG | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Hợp tác xã | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cụm 9, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cụm 9, Xã Thọ An, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Liên Minh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thọ |
| Giấy phép số | 011907000023 | Ngày hoạt động | 01-01-2017 |
| Ngành nghề chính | Trồng lúa | Mã ngành | A01110 |
Từ khoá: 0107661838, Hà Nội, Xã Liên Minh, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Xã Thọ An
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 6 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 7 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 8 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 9 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 10 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 11 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 12 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 13 | Trồng lúa (ngành chính) | A01110 |
| 14 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 15 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 16 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 17 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 18 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 19 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 20 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 21 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 22 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 23 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |