CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN VHC
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN VHC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà C23, ngõ 409, phố Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107661940. Người đại diện pháp luật: *** *** Châu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107661940 | Ngày cấp | 12-12-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN VHC | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà C23, ngõ 409, phố Tam Trinh, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà C23, ngõ 409, phố Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0972980142 | Người đại diện | *** *** Châu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-12-2016 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | Mã ngành | C33200 |
Từ khoá: 0107661940, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 5 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (ngành chính) | C33200 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 16 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 20 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 23 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 24 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 25 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 26 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 27 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 28 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 29 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 30 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 31 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 32 | Khai thác muối | B08930 |
| 33 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |