CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NIỀM TIN XANH
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NIỀM TIN XANH có địa chỉ đăng ký tại Số 2 ngõ 6, tổ 15 Động Lãm, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107665550. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuyến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107665550 | Ngày cấp | 15-12-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NIỀM TIN XANH | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2 ngõ 6, tổ 15 Động Lãm, Xã Bình Minh hoặc Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội Phường Phú Lương được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2 ngõ 6, tổ 15 Động Lãm, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bình Minh hoặc Phường Phú Lương |
| Điện thoại | 0462598915 | Người đại diện | *** *** Tuyến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-12-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | Mã ngành | C3100 |
Từ khoá: 0107665550, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú Lương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 19 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 20 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 21 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 22 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 23 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 24 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (ngành chính) | C3100 |
| 25 | Trồng lúa | A01110 |
| 26 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 27 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 28 | Trồng cây mía | A01140 |
| 29 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 30 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 31 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 32 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 33 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 34 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 35 | Trồng cây điều | A01230 |
| 36 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 37 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 38 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 39 | Trồng cây chè | A01270 |
| 40 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 41 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 42 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 43 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 45 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 46 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 47 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 48 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 49 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |