CÔNG TY TNHH GIỐNG GIA CẦM HẢI NAM
CÔNG TY TNHH GIỐNG GIA CẦM HẢI NAM có địa chỉ tại Xóm Mới, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Mới, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107667283. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chăn nuôi gia cầm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107667283 | Ngày cấp | 15-12-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GIỐNG GIA CẦM HẢI NAM | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Mới, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Mới, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đại Xuyên |
| Điện thoại | 0987046858 | Người đại diện | *** *** Quang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-12-2016 | |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi gia cầm | Mã ngành | A0146 |
Từ khoá: 0107667283, Hà Nội, Xã Đại Xuyên, Hà Nội, Huyện Phú Xuyên, Xã Đại Xuyên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 11 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 12 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 17 | Chăn nuôi gia cầm (ngành chính) | A0146 |
| 18 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 19 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 22 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 23 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 24 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 25 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 26 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |