CÔNG TY TNHH QUANG PHAN NHẬT MINH
CÔNG TY TNHH QUANG PHAN NHẬT MINH có địa chỉ tại Thôn Quýt, Xã Yên Bài, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Quýt, Xã Yên Bài, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107667974. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107667974 | Ngày cấp | 15-12-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH QUANG PHAN NHẬT MINH | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Quýt, Xã Yên Bài, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Quýt, Xã Yên Bài, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Yên Bài |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Quang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-12-2016 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | Mã ngành | B0810 |
Từ khoá: 0107667974, Hà Nội, Xã Yên Bài, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Yên Bài
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 17 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 24 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 25 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 26 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 27 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 28 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 29 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 30 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 31 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 32 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium | B07210 |
| 33 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 35 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (ngành chính) | B0810 |
| 36 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 37 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 38 | Khai thác muối | B08930 |
| 39 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 42 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 43 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 44 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |