CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ DỊCH VỤ SỐ 8
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ DỊCH VỤ SỐ 8 có địa chỉ đăng ký tại Số 7, phố Lương Yên, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107670751. Người đại diện pháp luật: *** *** Hữu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107670751 | Ngày cấp | 19-12-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ DỊCH VỤ SỐ 8 | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 7, phố Lương Yên, Phường Hai Bà Trưng hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bạch Đằng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 7, phố Lương Yên, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 02438214279 | Người đại diện | *** *** Hữu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-12-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | Mã ngành | G4530 |
Từ khoá: 0107670751, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bạch Đằng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 2 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 3 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 4 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 5 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 6 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 7 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 8 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 9 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 11 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 14 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 15 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 16 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 17 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 18 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (ngành chính) | G4530 |
| 19 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 20 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 21 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 22 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 23 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 24 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 26 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 27 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 28 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 29 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 30 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 31 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 32 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 34 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 35 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 36 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 37 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 38 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 39 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 40 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 41 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 42 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium | B07210 |
| 43 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 44 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 46 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 47 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 48 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 49 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 51 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |