CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC BÌNH
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC BÌNH có địa chỉ tại Cụm 12, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm 12, Xã Tích Giang, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107671346. Người đại diện pháp luật: *** *** Quỳnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107671346 | Ngày cấp | 20-12-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC BÌNH | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cụm 12, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cụm 12, Xã Tích Giang, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phúc Thọ |
| Điện thoại | 0913971368 | Người đại diện | *** *** Quỳnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-12-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0107671346, Hà Nội, Xã Phúc Thọ, Hà Nội, Huyện Phúc Thọ, Xã Tích Giang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 3 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 4 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 5 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 8 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 14 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 15 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 16 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 22 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 27 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 28 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 29 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 30 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 31 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 32 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 33 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 36 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 37 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 38 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 39 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |