CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAY DŨNG OANH - BLOUSE
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAY DŨNG OANH - BLOUSE có địa chỉ tại Thôn Thọ Giáo, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Thọ Giáo, Xã Tân Minh, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107672283. Người đại diện pháp luật: *** *** Oanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107672283 | Ngày cấp | 19-12-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAY DŨNG OANH - BLOUSE | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Thọ Giáo, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Thọ Giáo, Xã Tân Minh, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thượng Phúc |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Oanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-12-2016 | |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | Mã ngành | C14100 |
Từ khoá: 0107672283, Hà Nội, Xã Thượng Phúc, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Tân Minh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 2 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 4 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 5 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 7 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 8 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 9 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 10 | Quảng cáo | M73100 |
| 11 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 12 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 13 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 14 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 17 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 18 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 19 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 20 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 21 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 22 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 23 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) | C14100 |
| 24 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 25 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 26 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 27 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 28 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 29 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 30 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 31 | In ấn | C18110 |
| 32 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 33 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |