CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUẾ ANH
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUẾ ANH có địa chỉ tại Khu dịch vụ cụm công nghiệp Ngọc hồi, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu dịch vụ cụm công nghiệp Ngọc hồi, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107674555. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107674555 | Ngày cấp | 20-12-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUẾ ANH | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu dịch vụ cụm công nghiệp Ngọc hồi, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu dịch vụ cụm công nghiệp Ngọc hồi, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Ngọc Hồi |
| Điện thoại | 0913201420 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-12-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | Mã ngành | C3100 |
Từ khoá: 0107674555, Hà Nội, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Ngọc Hồi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 6 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 7 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 8 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 9 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 10 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 18 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 19 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 20 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 21 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 22 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 23 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 24 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 25 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (ngành chính) | C3100 |
| 26 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 27 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 28 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 29 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 32 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 33 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 34 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 35 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 36 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 37 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 38 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 39 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 40 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |