CÔNG TY TNHH CHỢ GỖ HÀ NỘI
CÔNG TY TNHH CHỢ GỖ HÀ NỘI có địa chỉ tại Thôn Việt Long, Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Việt Long, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107676506. Người đại diện pháp luật: *** *** Thạch.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107676506 | Ngày cấp | 22-12-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CHỢ GỖ HÀ NỘI | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Việt Long, Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Việt Long, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Suối Hai |
| Điện thoại | 01668888880 | Người đại diện | *** *** Thạch |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-12-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | Mã ngành | C1629 |
Từ khoá: 0107676506, Hà Nội, Xã Suối Hai, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Tản Lĩnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 12 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 13 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 14 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 18 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 19 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 20 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 21 | Quảng cáo | M73100 |
| 22 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 23 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 24 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 25 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 26 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 27 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 28 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 29 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 30 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 32 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 33 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 35 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 36 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 37 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 38 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 39 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 40 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (ngành chính) | C1629 |
| 41 | In ấn | C18110 |
| 42 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 43 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 44 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |