CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÂN HẠNH
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÂN HẠNH có địa chỉ tại Số nhà 89A10, ngõ 90, phố Bùi Ngọc Dương, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 89A10, ngõ 90, phố Bùi Ngọc Dương, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107680654. Người đại diện pháp luật: *** *** Hạnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107680654 | Ngày cấp | 24-12-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÂN HẠNH | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 89A10, ngõ 90, phố Bùi Ngọc Dương, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 89A10, ngõ 90, phố Bùi Ngọc Dương, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hạnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-12-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0107680654, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bạch Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 2 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 7 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 8 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 9 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 10 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 11 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 12 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 13 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 14 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 15 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |