CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THAN BÌNH MINH

CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THAN BÌNH MINH có địa chỉ đăng ký tại Số 4-N1 khu đô thị Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107682436. Người đại diện pháp luật: *** *** Hạnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác và thu gom than cứng

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107682436 Ngày cấp26-12-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THAN BÌNH MINH Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 4-N1 khu đô thị Xuân La, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Xuân La được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 4-N1 khu đô thị Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh
Điện thoại0942109999 Người đại diện*** *** Hạnh
Giấy phép số Ngày hoạt động26-12-2016
Ngành nghề chính Khai thác và thu gom than cứng Mã ngànhB05100

Từ khoá: 0107682436, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Xuân La

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
6 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
7 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
8 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
20 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
27 Bán buôn tổng hợp G46900
28 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
29 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
31 Bốc xếp hàng hóa H5224
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
33 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
34 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
35 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
36 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
37 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
38 Khai thác và thu gom than cứng (ngành chính) B05100
39 Khai thác và thu gom than non B05200
40 Khai thác quặng sắt B07100
41 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
42 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
44 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
45 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
46 Khai thác và thu gom than bùn B08920
47 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
49 Sản xuất than cốc C19100
50 Đại lý du lịch N79110
51 Điều hành tua du lịch N79120
52 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200