CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ LIỆU MAY MẶC VTC
CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ LIỆU MAY MẶC VTC có địa chỉ tại Thôn Quyết Tiến, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Quyết Tiến, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107682997. Người đại diện pháp luật: *** *** Việt.
Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107682997 | Ngày cấp | 27-12-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ LIỆU MAY MẶC VTC | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Quyết Tiến, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Quyết Tiến, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh |
| Điện thoại | 02432646820-0904 | Người đại diện | *** *** Việt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-12-2016 | |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | Mã ngành | C14100 |
Từ khoá: 0107682997, Hà Nội, Xã An Khánh, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã La Phù
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 9 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 10 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 13 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 14 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 15 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 16 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 17 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 18 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 19 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 20 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) | C14100 |
| 21 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 22 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |