CÔNG TY CỔ PHẦN SHIENCO VIỆT TRẦN ANH

CÔNG TY CỔ PHẦN SHIENCO VIỆT TRẦN ANH có địa chỉ đăng ký tại Số 21, ngõ 416 đường Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107689907. Người đại diện pháp luật: *** *** Khanh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107689907 Ngày cấp30-12-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN SHIENCO VIỆT TRẦN ANH Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 21, ngõ 416 đường Lạc Long Quân, Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nhật Tân được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 21, ngõ 416 đường Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ
Điện thoại0437199437 Người đại diện*** *** Khanh
Giấy phép số Ngày hoạt động30-12-2016
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107689907, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Nhật Tân

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
3 Đóng tàu và cấu kiện nổi C30110
4 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí C30120
5 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
15 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
16 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
17 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
18 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
23 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
24 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
25 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
26 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
27 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
28 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
29 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
30 Cho thuê xe có động cơ N7710
31 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
32 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
33 Chăn nuôi trâu, bò A01410
34 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
35 Chăn nuôi dê, cừu A01440
36 Chăn nuôi lợn A01450
37 Chăn nuôi gia cầm A0146
38 Chăn nuôi khác A01490
39 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
40 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
41 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
42 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
43 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
44 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
45 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
47 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
48 Cung ứng lao động tạm thời N78200
49 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830