CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH TỰ ĐỘNG HÓA ĐÔNG DƯƠNG
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH TỰ ĐỘNG HÓA ĐÔNG DƯƠNG có địa chỉ đăng ký tại Số 555, đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107691649. Người đại diện pháp luật: *** *** Đạo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107691649 | Ngày cấp | 05-01-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH TỰ ĐỘNG HÓA ĐÔNG DƯƠNG | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 555, đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Xuân La được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 555, đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Đạo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-01-2017 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | Mã ngành | C33200 |
Từ khoá: 0107691649, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Xuân La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 7 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 8 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 9 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 10 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 11 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 12 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 13 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 14 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 15 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 16 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 17 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 18 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 19 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 20 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 21 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 22 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 23 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 24 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe | C30200 |
| 25 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 26 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 27 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 28 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 29 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 30 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 31 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (ngành chính) | C33200 |
| 32 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 33 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 34 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 35 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 36 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 37 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 38 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 39 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 40 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 41 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 42 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 43 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 44 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 45 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 46 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 47 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 48 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 49 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 50 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 51 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 52 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 53 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 54 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 56 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 58 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 59 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 60 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 61 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 62 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 63 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 64 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 65 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 66 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 67 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 68 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 69 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 70 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |