CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TÂN NAM HỒNG
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TÂN NAM HỒNG có địa chỉ đăng ký tại Số 131 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107691656. Người đại diện pháp luật: *** *** Dương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107691656 | Ngày cấp | 04-01-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TÂN NAM HỒNG | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 131 Thái Hà, Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Trung Liệt được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 131 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 02436332266 | Người đại diện | *** *** Dương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-01-2017 | |
| Ngành nghề chính | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | Mã ngành | S96310 |
Từ khoá: 0107691656, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 2 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu (ngành chính) | S96310 |
| 3 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 4 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 5 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình | T98200 |
| 6 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 7 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 8 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 9 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 10 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 11 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 14 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 16 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 19 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 20 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 22 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 27 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 29 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 31 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 32 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 35 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 36 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 37 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
| 38 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |