CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH TRUNG TUYẾN

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH TRUNG TUYẾN có địa chỉ đăng ký tại Khu Trung Tâm, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107691818. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107691818 Ngày cấp05-01-2017
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH TRUNG TUYẾN Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Khu Trung Tâm, Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Xã Dục Tú được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Khu Trung Tâm, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Trung
Giấy phép số Ngày hoạt động04-01-2017
Ngành nghề chính Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Mã ngànhC2599

Từ khoá: 0107691818, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Dục Tú

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
5 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
6 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
7 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
8 Đúc sắt thép C24310
9 Đúc kim loại màu C24320
10 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
11 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
12 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
13 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
14 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
15 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (ngành chính) C2599
16 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
17 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
18 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
19 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
20 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
21 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
22 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
23 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
24 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
25 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
26 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
27 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
28 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
29 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ S96320
30 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
31 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
32 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
33 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
34 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
35 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
36 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
37 Sửa chữa thiết bị điện C33140
38 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
39 Sửa chữa thiết bị khác C33190
40 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
41 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
42 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống D35200
43 Phá dỡ F43110
44 Chuẩn bị mặt bằng F43120
45 Lắp đặt hệ thống điện F43210
46 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
47 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
48 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
49 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
50 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
51 Bán mô tô, xe máy G4541
52 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
53 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
54 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
55 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
56 Bán buôn gạo G46310
57 Bán buôn thực phẩm G4632
58 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
59 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
62 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
63 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
64 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
65 Bán buôn tổng hợp G46900
66 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
67 Vận tải hành khách đường sắt H49110
68 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
69 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
70 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
71 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
72 Bốc xếp hàng hóa H5224
73 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
74 Dịch vụ ăn uống khác I56290
75 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
76 Quảng cáo M73100
77 Cho thuê xe có động cơ N7710
78 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
79 Sản xuất mô tô, xe máy C30910
80 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật C30920
81 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu C30990
82 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
83 Trồng lúa A01110
84 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
85 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
86 Trồng cây mía A01140
87 Trồng cây lấy sợi A01160
88 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
89 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
90 Trồng cây hàng năm khác A01190
91 Trồng cây cao su A01250
92 Trồng cây cà phê A01260
93 Trồng cây chè A01270
94 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
95 Trồng cây lâu năm khác A01290
96 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
97 Chăn nuôi trâu, bò A01410
98 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
99 Chăn nuôi dê, cừu A01440
100 Chăn nuôi lợn A01450
101 Chăn nuôi gia cầm A0146
102 Chăn nuôi khác A01490
103 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
104 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
105 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
106 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
107 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
108 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
109 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
110 Khai thác gỗ A02210
111 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
112 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
113 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
114 Khai thác thuỷ sản biển A03110
115 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
116 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
117 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
118 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
119 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
120 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
121 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
122 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
123 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
124 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
125 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
126 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
127 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
128 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
129 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
130 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
131 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
132 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
133 In ấn C18110
134 Dịch vụ liên quan đến in C18120
135 Sao chép bản ghi các loại C18200
136 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
137 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
138 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
139 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
140 Cho thuê băng, đĩa video N77220
141 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
142 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730