CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN HTTM THĂNG LONG
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN HTTM THĂNG LONG có địa chỉ tại Thôn Ngự Cầu, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Ngự Cầu, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107694625. Người đại diện pháp luật: *** *** Huận.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107694625 | Ngày cấp | 06-01-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN HTTM THĂNG LONG | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Ngự Cầu, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Ngự Cầu, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh |
| Điện thoại | 0904239615 | Người đại diện | *** *** Huận |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-01-2017 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách đường bộ khác | Mã ngành | H4932 |
Từ khoá: 0107694625, Hà Nội, Xã An Khánh, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã An Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 2 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 3 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 4 | Vận tải hành khách đường bộ khác (ngành chính) | H4932 |
| 5 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 6 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 9 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 10 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 11 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng | Q8710 |
| 12 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác | Q8790 |