CÔNG TY TNHH MAY QUYẾT TIẾN
CÔNG TY TNHH MAY QUYẾT TIẾN có địa chỉ tại Thôn Quang Yên, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Quang Yên, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107695499. Người đại diện pháp luật: *** *** Xuân.
Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107695499 | Ngày cấp | 06-01-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MAY QUYẾT TIẾN | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Quang Yên, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Quang Yên, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quốc Oai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Xuân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-01-2017 | |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | Mã ngành | C14100 |
Từ khoá: 0107695499, Hà Nội, Xã Quốc Oai, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Xã Yên Sơn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 8 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 9 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 10 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 11 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 12 | Trồng cây điều | A01230 |
| 13 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 14 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 15 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 16 | Trồng cây chè | A01270 |
| 17 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 18 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 19 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 22 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 23 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 24 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 25 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 26 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 27 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 28 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 29 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) | C14100 |
| 30 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 31 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 32 | Sản xuất giày dép | C15200 |