CÔNG TY TNHH THỜI TRANG QUỐC TẾ KIM NGUYÊN
CÔNG TY TNHH THỜI TRANG QUỐC TẾ KIM NGUYÊN có địa chỉ đăng ký tại Số 1034 đường Nguyễn Khoái, thôn Xép, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107696453. Người đại diện pháp luật: *** *** Hua.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107696453 | Ngày cấp | 09-01-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG QUỐC TẾ KIM NGUYÊN | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1034 đường Nguyễn Khoái, thôn Xép, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1034 đường Nguyễn Khoái, thôn Xép, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 02462841513 | Người đại diện | *** *** Hua |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-01-2017 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0107696453, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thanh Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 4 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 5 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 6 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 8 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 9 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 10 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 11 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 12 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 13 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 14 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 15 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 16 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 17 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 18 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 19 | Sản xuất giày dép | C15200 |