CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SUNFLOWER VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SUNFLOWER VIỆT NAM có địa chỉ tại Tổ 2, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ 2, Thị trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107702065. Người đại diện pháp luật: *** *** Nga.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107702065 | Ngày cấp | 12-01-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SUNFLOWER VIỆT NAM | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 2, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 2, Thị trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quang Minh |
| Điện thoại | 0915422076 | Người đại diện | *** *** Nga |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-01-2017 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0107702065, Hà Nội, Xã Quang Minh, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Thị trấn Chi Đông
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 7 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 9 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 11 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 12 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 13 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 15 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 16 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | T97000 |
| 17 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình | T98100 |
| 18 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình | T98200 |
| 19 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 20 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 21 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 22 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 23 | Phá dỡ | F43110 |
| 24 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 28 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 29 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 30 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 31 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 34 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 35 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 36 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 37 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 38 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 39 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 40 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 41 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 43 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 44 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 45 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 46 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 47 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 48 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 49 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 50 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 51 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 52 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 53 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 54 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 55 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 56 | Sản xuất đường | C10720 |
| 57 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 58 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 59 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 60 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 61 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 62 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 63 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 64 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 65 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 66 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 67 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 68 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 69 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 70 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 71 | In ấn | C18110 |
| 72 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 73 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 74 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |