CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM có địa chỉ tại Thôn Tri Thủy, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Tri Thủy, Xã Tri Thủy, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107702315. Người đại diện pháp luật: *** *** An.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107702315 | Ngày cấp | 12-01-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Tri Thủy, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Tri Thủy, Xã Tri Thủy, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đại Xuyên |
| Điện thoại | 0912185839 | Người đại diện | *** *** An |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-01-2017 | |
| Ngành nghề chính | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | Mã ngành | A01500 |
Từ khoá: 0107702315, Hà Nội, Xã Đại Xuyên, Hà Nội, Huyện Phú Xuyên, Xã Tri Thủy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 7 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 8 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 9 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 10 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 18 | Quảng cáo | M73100 |
| 19 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 20 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 21 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 22 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (ngành chính) | A01500 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 24 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 25 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 26 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 27 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 28 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 29 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 30 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |