CÔNG TY TNHH SONG NGUYỄN
CÔNG TY TNHH SONG NGUYỄN có địa chỉ đăng ký tại Số 154 phố Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107702435. Người đại diện pháp luật: *** *** Chi.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107702435 | Ngày cấp | 12-01-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SONG NGUYỄN | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 154 phố Nghi Tàm, Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Yên Phụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 154 phố Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0437101188 | Người đại diện | *** *** Chi |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-01-2017 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | Mã ngành | S96100 |
Từ khoá: 0107702435, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Yên Phụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 2 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 8 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 9 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 10 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 11 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 12 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 13 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 14 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 15 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 16 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 17 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 18 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 19 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 22 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 23 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 24 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | Q8620 |
| 25 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác | Q88900 |
| 26 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 27 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (ngành chính) | S96100 |
| 28 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 29 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 30 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 31 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 32 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 33 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 34 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 35 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 36 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 37 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 38 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 39 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 40 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |