CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, XUẤT NHẬP KHẨU GINACO & G

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, XUẤT NHẬP KHẨU GINACO & G có địa chỉ tại Số 9, ngõ 18, phố Lạc Nghiệp, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 9, ngõ 18, phố Lạc Nghiệp, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107703284. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107703284 Ngày cấp12-01-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, XUẤT NHẬP KHẨU GINACO & G Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 9, ngõ 18, phố Lạc Nghiệp, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 9, ngõ 18, phố Lạc Nghiệp, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Giang
Giấy phép số Ngày hoạt động12-01-2017
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0107703284, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Thanh Nhàn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
2 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
7 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
8 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
9 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
10 Sửa chữa thiết bị điện C33140
11 Sửa chữa thiết bị khác C33190
12 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
13 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
14 Xây dựng nhà các loại F41000
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
16 Xây dựng công trình công ích F42200
17 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
18 Phá dỡ F43110
19 Chuẩn bị mặt bằng F43120
20 Lắp đặt hệ thống điện F43210
21 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
22 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
25 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
26 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
27 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
28 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
29 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
30 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
31 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
33 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
34 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
35 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
36 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
37 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
38 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
39 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
40 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300