CÔNG TY TNHH NHỰA CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI
CÔNG TY TNHH NHỰA CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI có địa chỉ đăng ký tại Số 27, tổ 14 Sài Đồng, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107709208. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107709208 | Ngày cấp | 17-01-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH NHỰA CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 27, tổ 14 Sài Đồng, Phường Long Biên hoặc Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Phường Phúc Đồng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 27, tổ 14 Sài Đồng, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên hoặc Phường Phúc Lợi |
| Điện thoại | 0436740447 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-01-2017 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0107709208, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Phúc Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 5 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 6 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 7 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 8 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 9 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 17 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 18 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 19 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 20 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 21 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 22 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 24 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 25 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 26 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 27 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 28 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 29 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 30 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |