CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN BẢO ĐÔNG
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN BẢO ĐÔNG có địa chỉ tại Số 21 Chùa Liên Phái, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 21 Chùa Liên Phái, phố Bạch Mai, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107710637. Người đại diện pháp luật: *** *** Quảng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107710637 | Ngày cấp | 20-01-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN BẢO ĐÔNG | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 21 Chùa Liên Phái, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 21 Chùa Liên Phái, phố Bạch Mai, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Quảng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-01-2017 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0107710637, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Cầu Dền
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 10 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 14 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 15 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 16 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 17 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 22 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 24 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 25 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 26 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 27 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 28 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 29 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 30 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 31 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 32 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 36 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 38 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 39 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 40 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 41 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 42 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 43 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 44 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 45 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 46 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 47 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 48 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |