CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ QUỐC TẾ THEONE

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ QUỐC TẾ THEONE có địa chỉ đăng ký tại Số 77, ngõ 349, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107711493. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107711493 Ngày cấp19-01-2017
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ QUỐC TẾ THEONE Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 77, ngõ 349, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Tuy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 77, ngõ 349, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy
Điện thoại0462754999 Người đại diện*** *** Đức
Giấy phép số Ngày hoạt động19-01-2017
Ngành nghề chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống Mã ngànhG4620

Từ khoá: 0107711493, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Tuy

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
6 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
7 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
8 Thu gom rác thải không độc hại E38110
9 Thu gom rác thải độc hại E3812
10 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
11 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
12 Tái chế phế liệu E3830
13 Xây dựng nhà các loại F41000
14 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
15 Xây dựng công trình công ích F42200
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Phá dỡ F43110
18 Chuẩn bị mặt bằng F43120
19 Lắp đặt hệ thống điện F43210
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
22 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
23 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
25 Bán mô tô, xe máy G4541
26 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
27 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
28 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) G4620
29 Bán buôn thực phẩm G4632
30 Bán buôn đồ uống G4633
31 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
32 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
34 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
35 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
37 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
38 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
40 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
41 Bán buôn tổng hợp G46900
42 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
43 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
44 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
45 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
46 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
47 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
48 Vận tải đường ống H49400
49 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
50 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
53 Bốc xếp hàng hóa H5224
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
55 Bưu chính H53100
56 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
57 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
58 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
59 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
60 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
61 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
62 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
63 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
64 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
65 Trồng cây mía A01140
66 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
67 Trồng cây lấy sợi A01160
68 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
69 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
70 Trồng cây hàng năm khác A01190
71 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
72 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
73 Trồng cây lâu năm khác A01290
74 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
75 Chăn nuôi trâu, bò A01410
76 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
77 Chăn nuôi dê, cừu A01440
78 Chăn nuôi lợn A01450
79 Chăn nuôi gia cầm A0146
80 Chăn nuôi khác A01490
81 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
82 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
83 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
84 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
85 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
86 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
87 Khai thác gỗ A02210
88 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
89 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
90 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
91 Khai thác thuỷ sản biển A03110
92 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
93 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
94 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
95 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
96 Khai thác và thu gom than cứng B05100
97 Khai thác và thu gom than non B05200
98 Khai thác dầu thô B06100
99 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
100 Khai thác quặng sắt B07100
101 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
102 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
103 Dịch vụ đóng gói N82920
104 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
105 Giáo dục nghề nghiệp P8532
106 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
107 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
108 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
109 Khai thác và thu gom than bùn B08920
110 Khai thác muối B08930
111 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
112 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
113 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
114 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
115 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
116 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629