CÔNG TY TNHH THÙY TRANG HÀ NỘI
CÔNG TY TNHH THÙY TRANG HÀ NỘI có địa chỉ tại Số 20A, tổ 7, khu Chiến Thắng, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 20A, tổ 7, khu Chiến Thắng, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107715145. Người đại diện pháp luật: *** *** Thùy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bốc xếp hàng hóa
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107715145 | Ngày cấp | 24-01-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THÙY TRANG HÀ NỘI | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 20A, tổ 7, khu Chiến Thắng, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 20A, tổ 7, khu Chiến Thắng, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Xuân Mai |
| Điện thoại | 04338408570962229288 | Người đại diện | *** *** Thùy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-01-2017 | |
| Ngành nghề chính | Bốc xếp hàng hóa | Mã ngành | H5224 |
Từ khoá: 0107715145, Hà Nội, Xã Xuân Mai, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Thị trấn Xuân Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 2 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 3 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 4 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 5 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 6 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 10 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 11 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 12 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 13 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 14 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 15 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 16 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 17 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 20 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 22 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 23 | Bốc xếp hàng hóa (ngành chính) | H5224 |
| 24 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 25 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 26 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 27 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 28 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 29 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |